Kanji
/
N1
/
詩
詩
JLPT N1 · Cao cấp
THI
thơ ca
13 nét · Kanji N1 · Bài 35
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シ
ÂM KUN (訓読み)
うた
Từ vựng có chữ 詩
詩人
しじん
nhà thơ
詩
うた
bài thơ
Cùng bài học
飾
網
竜
詩
繁
翼
潟
敵
魅
嫌
←
竜
LONG / LUNG / LUÔN
繁
PHỒN / BÀN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
詩 – Hán Việt THI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master