帽
JLPT N2 · Trung cao cấp

MẠO

mũ, nón

12 nét · Kanji N2 · Bài 36

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボウ・モウ

ÂM KUN (訓読み)

ずきん・おお.う

Từ vựng có chữ 帽

  • 帽子

    ぼうし

    cái mũ, nón

  • 脱帽

    だつぼう

    ngả mũ, cởi mũ, thán phục

Cùng bài học

帽 – Hán Việt MẠO: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master