貝
JLPT N2 · Trung cao cấp

BỐI

con sò, ngao, vỏ sò

7 nét · Kanji N2 · Bài 36

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

バイ

ÂM KUN (訓読み)

かい

Từ vựng có chữ 貝

  • 貝

    かい

    con sò, ngao, ốc

  • 貝殻

    かいがら

    vỏ sò, vỏ ốc

Cùng bài học

貝 – Hán Việt BỐI: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master