舟
JLPT N2 · Trung cao cấp

CHU

thuyền, ghe

6 nét · Kanji N2 · Bài 36

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シュウ

ÂM KUN (訓読み)

ふね・ふな-・-ぶね

Từ vựng có chữ 舟

  • 小舟

    こぶね

    thuyền nhỏ

  • 舟艇

    しゅうてい

    thuyền bè nhỏ

Cùng bài học