沸
JLPT N2 · Trung cao cấp
PHÍ / PHẤT
sôi, đun sôi
8 nét · Kanji N2 · Bài 36
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
フツ
ÂM KUN (訓読み)
わ.く・わ.かす
Từ vựng có chữ 沸
沸く
わく
sôi lên, nóng lên
沸騰
ふっとう
sôi sùng sục, sôi nổi
sôi, đun sôi
8 nét · Kanji N2 · Bài 36
ÂM ON (音読み)
フツ
ÂM KUN (訓読み)
わ.く・わ.かす
沸く
わく
sôi lên, nóng lên
沸騰
ふっとう
sôi sùng sục, sôi nổi