枯
JLPT N2 · Trung cao cấp

KHÔ

héo, khô cạn

9 nét · Kanji N2 · Bài 36

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コ

ÂM KUN (訓読み)

か.れる・か.らす

Từ vựng có chữ 枯

  • 枯れる

    かれる

    héo úa, cạn kiệt

  • 枯渇

    こかつ

    khô cạn, cạn kiệt

Cùng bài học