符
JLPT N2 · Trung cao cấp

PHÙ

phù hiệu, vé, dấu hiệu

11 nét · Kanji N2 · Bài 36

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 符

  • 切符

    きっぷ

    vé

  • 符号

    ふごう

    dấu hiệu, phù hiệu, ký hiệu

Cùng bài học