灰
JLPT N2 · Trung cao cấp
HÔI / KHÔI
tro, tàn
6 nét · Kanji N2 · Bài 36
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カイ
ÂM KUN (訓読み)
はい
Từ vựng có chữ 灰
灰
はい
tro, tàn
灰皿
はいざら
gạt tàn
tro, tàn
6 nét · Kanji N2 · Bài 36
ÂM ON (音読み)
カイ
ÂM KUN (訓読み)
はい
灰
はい
tro, tàn
灰皿
はいざら
gạt tàn