幼
JLPT N2 · Trung cao cấp

ẤU

thơ ấu, nhỏ bé

5 nét · Kanji N2 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ヨウ

ÂM KUN (訓読み)

おさな.い

Từ vựng có chữ 幼

  • 幼い

    おさない

    ngây thơ, non nớt

  • 幼児

    ようじ

    trẻ ấu nhi

Cùng bài học