荷
JLPT N2 · Trung cao cấp

HÀ

hàng hóa, gánh vác

10 nét · Kanji N2 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ

ÂM KUN (訓読み)

に

Từ vựng có chữ 荷

  • 荷物

    にもつ

    hành lý, đồ đạc

  • 重荷

    おもに

    gánh nặng

Cùng bài học

荷 – Hán Việt HÀ: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master