衣
JLPT N2 · Trung cao cấp

Y / Ý

áo, y phục

6 nét · Kanji N2 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イ・エ

ÂM KUN (訓読み)

ころも・きぬ・-ぎ

Từ vựng có chữ 衣

  • 衣服

    いふく

    quần áo, y phục

  • 浴衣

    ゆかた

    áo yukata

Cùng bài học