柔
JLPT N2 · Trung cao cấp

NHU

mềm dẻo, dịu dàng

9 nét · Kanji N2 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジュウ・ニュウ

ÂM KUN (訓読み)

やわ.らか・やわ.らかい・やわ・やわ.ら

Từ vựng có chữ 柔

  • 柔らかい

    やわらかい

    mềm mại

  • 柔道

    じゅうどう

    nhu đạo, judo

Cùng bài học

柔 – Hán Việt NHU: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N2) | JLPT Master