濃
JLPT N2 · Trung cao cấp
NÙNG
đậm, đặc
16 nét · Kanji N2 · Bài 27
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ノウ
ÂM KUN (訓読み)
こ.い
Từ vựng có chữ 濃
濃い
こい
đậm, đặc
濃厚
のうこう
đậm đà, nồng hậu
đậm, đặc
16 nét · Kanji N2 · Bài 27
ÂM ON (音読み)
ノウ
ÂM KUN (訓読み)
こ.い
濃い
こい
đậm, đặc
濃厚
のうこう
đậm đà, nồng hậu