液
JLPT N2 · Trung cao cấp

DỊCH

chất lỏng, dịch

11 nét · Kanji N2 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

エキ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 液

  • 液体

    えきたい

    chất lỏng

  • 血液

    けつえき

    máu

Cùng bài học