殿
JLPT N2 · Trung cao cấp

ĐIỆN / ĐIẾN

cung điện, ngài

13 nét · Kanji N2 · Bài 27

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

デン・テン

ÂM KUN (訓読み)

との・-どの

Từ vựng có chữ 殿

  • 宮殿

    きゅうでん

    cung điện

  • 殿様

    とのさま

    lãnh chúa, ngài

Cùng bài học