Kanji
/
N2
/
肩
肩
JLPT N2 · Trung cao cấp
KIÊN
vai
8 nét · Kanji N2 · Bài 27
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ケン
ÂM KUN (訓読み)
かた
Từ vựng có chữ 肩
肩
かた
bờ vai
肩書き
かたがき
chức danh
Cùng bài học
祝
柔
殿
濃
液
衣
肩
零
幼
荷
←
衣
Y / Ý
零
LINH →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)