憾
JLPT N1 · Cao cấp

HÁM

tiếc nuối, ân hận

16 nét · Kanji N1 · Bài 69

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

うら.む

Từ vựng có chữ 憾

  • 遺憾

    いかん

    đáng tiếc

  • 憾む

    うらむ

    tiếc nuối

Cùng bài học