訂
JLPT N1 · Cao cấp

ĐÍNH

sửa đổi, đính chính

9 nét · Kanji N1 · Bài 69

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テイ

ÂM KUN (訓読み)

ただ.す

Từ vựng có chữ 訂

  • 訂正

    ていせい

    đính chính

  • 改訂

    かいてい

    sửa đổi, tái bản

Cùng bài học