磁
JLPT N1 · Cao cấp

TỪ

từ tính, từ trường

14 nét · Kanji N1 · Bài 69

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ジ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 磁

  • 磁石

    じしゃく

    nam châm

  • 磁気

    じき

    từ tính

Cùng bài học