粗
JLPT N1 · Cao cấp

THÔ

thô sơ, cẩu thả

11 nét · Kanji N1 · Bài 69

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ソ

ÂM KUN (訓読み)

あら.い・あら-

Từ vựng có chữ 粗

  • 粗末

    そまつ

    sơ sài, tồi tàn

  • 粗い

    あらい

    thô, toát

Cùng bài học