đồ gốm, đào tạo
11 nét · Kanji N1 · Bài 69
ÂM ON (音読み)
トウ
ÂM KUN (訓読み)
すえ
陶器
とうき
đồ gốm
陶冶
とうや
rèn luyện, tôi luyện