陶
JLPT N1 · Cao cấp

ĐÀO / GIAO

đồ gốm, đào tạo

11 nét · Kanji N1 · Bài 69

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

トウ

ÂM KUN (訓読み)

すえ

Từ vựng có chữ 陶

  • 陶器

    とうき

    đồ gốm

  • 陶冶

    とうや

    rèn luyện, tôi luyện

Cùng bài học