猪
JLPT N1 · Cao cấp

TRƯ

lợn rừng

11 nét · Kanji N1 · Bài 69

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

チョ

ÂM KUN (訓読み)

い・いのしし

Từ vựng có chữ 猪

  • 猪突猛進

    ちょとつもうしん

    đâm đầu xông tới

  • 猪

    いのしし

    lợn rừng

Cùng bài học