紘
JLPT N1 · Cao cấp

HOÀNH

rộng lớn, dây cung

10 nét · Kanji N1 · Bài 69

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コウ

ÂM KUN (訓読み)

おおづな・つな・つなぐ

Từ vựng có chữ 紘

  • 八紘

    はっこう

    tám phương, toàn thế giới

  • 紘大

    こうだい

    rộng lớn bao la

Cùng bài học