鐘
JLPT N1 · Cao cấp

CHUNG

chuông

20 nét · Kanji N1 · Bài 69

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ショウ

ÂM KUN (訓読み)

かね

Từ vựng có chữ 鐘

  • 警鐘

    けいしょう

    chuông cảnh báo

  • 鐘

    かね

    chuông

Cùng bài học