昆
JLPT N1 · Cao cấp

CÔN

côn trùng

8 nét · Kanji N1 · Bài 69

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コン

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 昆

  • 昆虫

    こんちゅう

    côn trùng

  • 昆布

    こんぶ

    rong biển konbu

Cùng bài học