春
JLPT N4 · Mở rộng
XUÂN
mùa xuân
9 nét · Kanji N4 · Bài 14
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
シュン
ÂM KUN (訓読み)
はる
Từ vựng có chữ 春
春
はる
mùa xuân
青春
せいしゅん
thanh xuân, tuổi trẻ
mùa xuân
9 nét · Kanji N4 · Bài 14
ÂM ON (音読み)
シュン
ÂM KUN (訓読み)
はる
春
はる
mùa xuân
青春
せいしゅん
thanh xuân, tuổi trẻ