紙
JLPT N4 · Mở rộng

CHỈ

giấy

10 nét · Kanji N4 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

かみ

Từ vựng có chữ 紙

  • 手紙

    てがみ

    bức thư

  • 折り紙

    おりがみ

    nghệ thuật gấp giấy

Cùng bài học