青
JLPT N4 · Mở rộng

THANH

màu xanh da trời, xanh lá

8 nét · Kanji N4 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ショウ

ÂM KUN (訓読み)

あお・あお-・あお.い

Từ vựng có chữ 青

  • 青い

    あおい

    xanh

  • 青年

    せいねん

    thanh niên

Cùng bài học

青 – Hán Việt THANH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master