風
JLPT N4 · Mở rộng

PHONG

gió, phong cách

9 nét · Kanji N4 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

フウ・フ

ÂM KUN (訓読み)

かぜ・かざ-・-かぜ

Từ vựng có chữ 風

  • 風

    かぜ

    gió

  • 台風

    たいふう

    bão

Cùng bài học

風 – Hán Việt PHONG: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master