Kanji
/
N4
/
花
花
JLPT N4 · Mở rộng
HOA
hoa
7 nét · Kanji N4 · Bài 14
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
カ・ケ
ÂM KUN (訓読み)
はな
Từ vựng có chữ 花
花
はな
bông hoa
花火
はなび
pháo hoa
Cùng bài học
風
紙
黒
花
春
赤
青
館
屋
色
←
黒
HẮC
春
XUÂN →
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)
花 – Hán Việt HOA: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N4) | JLPT Master