館
JLPT N4 · Mở rộng

QUÁN

nhà lớn, tòa nhà

16 nét · Kanji N4 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カン

ÂM KUN (訓読み)

やかた・たて

Từ vựng có chữ 館

  • 映画館

    えいがかん

    rạp chiếu phim

  • 水族館

    すいぞくかん

    thủy cung

Cùng bài học