黒
JLPT N4 · Mở rộng

HẮC

màu đen

11 nét · Kanji N4 · Bài 14

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

コク

ÂM KUN (訓読み)

くろ・くろ.ずむ・くろ.い

Từ vựng có chữ 黒

  • 黒い

    くろい

    đen

  • 黒板

    こくばん

    bảng đen

Cùng bài học