Kanji
/
N4
/
色
色
JLPT N4 · Mở rộng
SẮC
màu sắc
6 nét · Kanji N4 · Bài 14
Nghe phát âm
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ショク・シキ
ÂM KUN (訓読み)
いろ
Từ vựng có chữ 色
色
いろ
màu sắc
景色
けしき
phong cảnh
Cùng bài học
風
紙
黒
花
春
赤
青
館
屋
色
←
屋
ỐC
Học cả bài này
Xem thứ tự nét (Jisho)