暇
JLPT N1 · Cao cấp

HẠ

rảnh rỗi, thời gian rỗi

13 nét · Kanji N1 · Bài 47

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

カ

ÂM KUN (訓読み)

ひま・いとま

Từ vựng có chữ 暇

  • 休暇

    きゅうか

    kỳ nghỉ, ngày nghỉ

  • 暇

    ひま

    rảnh rỗi

Cùng bài học