靖
JLPT N1 · Cao cấp

TĨNH

yên ổn, thanh bình

13 nét · Kanji N1 · Bài 47

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

セイ・ジョウ

ÂM KUN (訓読み)

やす.んじる

Từ vựng có chữ 靖

  • 靖国神社

    やすくにじんじゃ

    đền Yasukuni

  • 平靖

    へいせい

    bình yên, thanh bình

Cùng bài học