gương soi, giám định, làm mẫu
23 nét · Kanji N1 · Bài 47
ÂM ON (音読み)
カン
ÂM KUN (訓読み)
かんが.みる・かがみ
鑑賞
かんしょう
thưởng thức (nghệ thuật)
鑑みる
かんがみる
xem xét, đối chiếu, nhìn nhận