浄
JLPT N1 · Cao cấp
TỊNH / TẠNH / TĨNH
sạch sẽ, thanh lọc
9 nét · Kanji N1 · Bài 47
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
ジョウ・セイ
ÂM KUN (訓読み)
きよ.める・きよ.い
Từ vựng có chữ 浄
浄化
じょうか
làm sạch, thanh lọc
清浄
せいじょう
trong sạch, tinh khiết
sạch sẽ, thanh lọc
9 nét · Kanji N1 · Bài 47
ÂM ON (音読み)
ジョウ・セイ
ÂM KUN (訓読み)
きよ.める・きよ.い
浄化
じょうか
làm sạch, thanh lọc
清浄
せいじょう
trong sạch, tinh khiết