貞
JLPT N1 · Cao cấp

TRINH

trinh tiết, chung thủy

9 nét · Kanji N1 · Bài 47

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

テイ

ÂM KUN (訓読み)

さだ

Từ vựng có chữ 貞

  • 貞操

    ていそう

    trinh tiết

  • 不貞

    ふてい

    bất chính, ngoại tình

Cùng bài học

貞 – Hán Việt TRINH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master