飼
JLPT N1 · Cao cấp

TỰ

nuôi nấng (động vật)

13 nét · Kanji N1 · Bài 47

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

シ

ÂM KUN (訓読み)

か.う

Từ vựng có chữ 飼

  • 飼う

    かう

    nuôi (động vật)

  • 飼育

    しいく

    chăn nuôi

Cùng bài học