陰
JLPT N1 · Cao cấp

ÂM

bóng râm, âm u, mặt sau

11 nét · Kanji N1 · Bài 47

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

イン

ÂM KUN (訓読み)

かげ・かげ.る

Từ vựng có chữ 陰

  • 陰気

    いんき

    u ám, ủ rũ

  • 日陰

    ひかげ

    bóng râm

Cùng bài học