没
JLPT N1 · Cao cấp

MỘT / MỊT / MỐT

chìm, chết, tịch thu

7 nét · Kanji N1 · Bài 47

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ボツ・モツ

ÂM KUN (訓読み)

おぼ.れる・しず.む・ない

Từ vựng có chữ 没

  • 没落

    ぼつらく

    sụp đổ, suy tàn

  • 没頭

    ぼっとう

    vùi đầu, đắm chìm

Cùng bài học