銘
JLPT N1 · Cao cấp

MINH

khắc ghi, danh tiếng

14 nét · Kanji N1 · Bài 47

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

メイ

ÂM KUN (訓読み)

—

Từ vựng có chữ 銘

  • 銘記

    めいき

    ghi lòng tạc dạ

  • 感銘

    かんめい

    ấn tượng sâu sắc, cảm động

Cùng bài học

銘 – Hán Việt MINH: nghĩa, cách đọc, từ vựng (Kanji JLPT N1) | JLPT Master