Lộ trình Kanji N1
N1 · Kanji

Kanji N1 · Bài 117

莉 栞 莞 倖 紗 恕 朕 耗 晏 晟

10

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 莉

    LỊ

    10 nét

    hoa nhài

    ONリ・ライ・レイ
    • 茉莉花(まつりか)

      hoa nhài

    • 茉莉(まり)

      hoa nhài (tên người)

  2. 栞

    SAN

    10 nét

    thẻ đánh dấu sách, sách hướng dẫn

    ONカンKUNしおり
    • 栞(しおり)

      thẻ đánh dấu trang sách

    • 旅の栞(たびのしおり)

      sổ tay hướng dẫn du lịch

  3. 莞

    HOÀN / HOẢN

    10 nét

    mỉm cười, cây cói

    ONカンKUNい
    • 莞爾(かんじ)

      mỉm cười vui vẻ

    • 莞爾として(かんじとして)

      với nụ cười tươi

  4. 倖

    HÃNH

    10 nét

    may mắn, hạnh phúc

    ONコウKUNしあわ.せ・さいわ.い
    • 薄倖(はっこう)

      bạc mệnh, bất hạnh

  5. 紗

    SA

    10 nét

    vải sa, lụa mỏng

    ONサ・シャKUNうすぎぬ
    • 白紗(はくしゃ)

      dải lụa trắng mỏng

    • 紗幕(しゃまく)

      màn lưới mỏng (sân khấu)

  6. 恕

    THỨ

    10 nét

    khoan dung, tha thứ

    ONジョ・ショKUNゆる.す
    • 寛恕(かんじょ)

      khoan dung, tha thứ

    • 恕す(ゆるす)

      tha thứ, bao dung

  7. 朕

    TRẪM

    10 nét

    trẫm (tiếng vua tự xưng)

    ONチン
    • 朕(ちん)

      trẫm (hoàng đế tự xưng)

    • 朕等(ちんら)

      chúng trẫm

  8. 耗

    HÁO / MẠO / MAO

    10 nét

    tiêu hao, giảm sút

    ONモウ・コウ
    • 消耗(しょうこう)

      tiêu hao, kiệt sức

    • 磨耗(まもう)

      hao mòn, mài mòn

  9. 晏

    YẾN

    10 nét

    yên ả, muộn màng

    ONアンKUNおそ.い
    • 晏如(あんじょ)

      thản nhiên, yên tĩnh

    • 晏起(あんき)

      dậy muộn

  10. 晟

    THỊNH / THẠNH

    10 nét

    sáng sủa, rực rỡ

    ONセイ・ジョウKUNあきらか
    • 晟(あきら)

      sáng tỏ (dùng đặt tên)

    • 大晟(たいせい)

      rực rỡ lớn lao