Kanji N1 · Bài 38
鋼 頑 鎖 彩 摩 励 縦 輝 蓄 軸
10
Chữ trong bài
0
Đã luyện
Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ
Chữ Kanji trong bài
- 鋼
CƯƠNG
16 nét
thép, gang thép
ONコウKUNはがね- 鋼(はがね)
thép
- 鉄鋼(てっこう)
sắt thép
- 鋼(はがね)
- 頑
NGOAN
13 nét
ngoan cố, cứng đầu, bền vững
ONガンKUNかたく- 頑張る(がんばる)
cố gắng, nỗ lực
- 頑固(がんこ)
ngoan cố, bảo thủ
- 頑張る(がんばる)
- 鎖
TỎA
18 nét
dây xích, khóa, đóng kín
ONサKUNくさり・とざ.す- 鎖(くさり)
dây xích
- 閉鎖(へいさ)
phong tỏa, đóng cửa
- 鎖(くさり)
- 彩
THẢI / THÁI
11 nét
màu sắc, nhuộm màu, tô điểm
ONサイKUNいろど.る- 彩る(いろどる)
nhuộm màu, tô điểm
- 色彩(しきさい)
màu sắc
- 彩る(いろどる)
- 摩
MA
15 nét
ma sát, xoa bóp, cọ xát
ONマKUNま.する・さす.る・す.る- 摩擦(まさつ)
ma sát, bất đồng mâu thuẫn
- 摩耗(まもう)
hao mòn, mài mòn
- 摩擦(まさつ)
- 励
LỆ
7 nét
khích lệ, động viên, nỗ lực
ONレイKUNはげ.む・はげ.ます- 励ます(はげます)
cổ vũ, động viên
- 奨励(しょうれい)
khuyến khích, khích lệ
- 励ます(はげます)
- 縦
SỈ
16 nét
chiều dọc, trục dọc, thả sức
ONジュウKUNたて- 縦(たて)
chiều dọc, bề dọc
- 縦断(じゅうだん)
đi xuyên dọc, cắt dọc
- 縦(たて)
- 輝
HUY
15 nét
sáng ngời, tỏa sáng, rực rỡ
ONキKUNかがや.く- 輝く(かがやく)
tỏa sáng, lấp lánh
- 光輝(こうき)
ánh sáng rực rỡ, vẻ huy hoàng
- 輝く(かがやく)
- 蓄
SÚC
13 nét
tích trữ, tích lũy, nuôi chứa
ONチクKUNたくわ.える- 蓄える(たくわえる)
tích lũy, tích trữ
- 貯蓄(ちょちく)
tiết kiệm tiền, tích lũy của cải
- 蓄える(たくわえる)
- 軸
TRỤC
12 nét
trục, cuốn tranh, trọng tâm
ONジク- 軸(じく)
trục xe, phần cốt lõi
- 掛け軸(かけじく)
tranh trục cuốn treo tường
- 軸(じく)