Lộ trình Kanji N2
N2 · Kanji

Kanji N2 · Bài 35

姓 筒 鼻 粒 詞 胃 畳 机 膚 濯

10

Chữ trong bài

0

Đã luyện

Bắt đầu học flashcard

Học thử không cần đăng nhập — tiến độ lưu trên trình duyệt này. Đăng nhập để đồng bộ

Chữ Kanji trong bài

  1. 姓

    TÍNH

    8 nét

    họ (trong tên họ)

    ONセイ・ショウ
    • 姓(せい)

      họ

    • 同姓同名(どうせいどうめい)

      cùng họ cùng tên

  2. 筒

    ĐỒNG

    12 nét

    ống hình trụ

    ONトウKUNつつ
    • 筒(つつ)

      ống tròn

    • 封筒(ふうとう)

      phong bì

  3. 鼻

    TỊ

    14 nét

    mũi

    ONビKUNはな
    • 鼻(はな)

      mũi

    • 耳鼻科(じびか)

      khoa tai mũi họng

  4. 粒

    LẠP

    11 nét

    hạt, giọt nhỏ

    ONリュウKUNつぶ
    • 粒(つぶ)

      hạt, giọt nhỏ

    • 粒子(りゅうし)

      hạt, phần tử

  5. 詞

    TỪ

    12 nét

    từ, lời nói

    ONシKUNことば
    • 歌詞(かし)

      lời bài hát

    • 名詞(めいし)

      danh từ

  6. 胃

    VỊ

    9 nét

    dạ dày, bao tử

    ONイ
    • 胃(い)

      dạ dày, bao tử

    • 胃腸(いちょう)

      dạ dày và ruột

  7. 畳

    ĐIỆP

    12 nét

    chiếu tatami, gấp, gập

    ONジョウ・チョウKUNたた.む・たたみ・かさ.なる
    • 畳(たたみ)

      chiếu tatami

    • 畳む(たたむ)

      gấp, xếp

  8. 机

    CƠ / KI / KỈ / KY / KỶ

    6 nét

    bàn

    ONキKUNつくえ
    • 机(つくえ)

      cái bàn

    • 机上(きじょう)

      trên bàn, trên lý thuyết

  9. 膚

    PHU

    15 nét

    da thịt, da

    ONフKUNはだ
    • 皮膚(ひふ)

      da

    • 肌膚(きふ)

      da thịt

  10. 濯

    TRẠC

    17 nét

    giặt, gột rửa

    ONタクKUNすす.ぐ・ゆす.ぐ
    • 洗濯(せんたく)

      việc giặt giũ

    • 濯ぐ(すすぐ)

      tráng, xả, súc