企
JLPT N1 · Cao cấp

XÍ

kế hoạch, mưu đồ, xí nghiệp

6 nét · Kanji N1 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キ

ÂM KUN (訓読み)

くわだ.てる・たくら.む

Từ vựng có chữ 企

  • 企業

    きぎょう

    doanh nghiệp, xí nghiệp

  • 企画

    きかく

    kế hoạch, quy hoạch

Cùng bài học