裁
JLPT N1 · Cao cấp

TÀI

phán quyết, cắt may

12 nét · Kanji N1 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

サイ

ÂM KUN (訓読み)

た.つ・さば.く

Từ vựng có chữ 裁

  • 裁判

    さいばん

    xét xử, phiên tòa

  • 裁く

    さばく

    xét xử, phán xét

Cùng bài học