検
JLPT N1 · Cao cấp

KIỂM

kiểm tra, xem xét

12 nét · Kanji N1 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

ケン

ÂM KUN (訓読み)

しら.べる

Từ vựng có chữ 検

  • 検査

    けんさ

    kiểm tra

  • 検討

    けんとう

    cân nhắc, xem xét

Cùng bài học