援
JLPT N1 · Cao cấp
VIÊN / VIỆN
giúp đỡ, viện trợ, hỗ trợ
12 nét · Kanji N1 · Bài 2
Cách đọc
ÂM ON (音読み)
エン
ÂM KUN (訓読み)
—
Từ vựng có chữ 援
援助
えんじょ
viện trợ, giúp đỡ
支援
しえん
chi viện, hỗ trợ
giúp đỡ, viện trợ, hỗ trợ
12 nét · Kanji N1 · Bài 2
ÂM ON (音読み)
エン
ÂM KUN (訓読み)
—
援助
えんじょ
viện trợ, giúp đỡ
支援
しえん
chi viện, hỗ trợ