挙
JLPT N1 · Cao cấp

CỬ / GỠ / GỞ

nâng lên, giơ lên, cử hành

10 nét · Kanji N1 · Bài 2

Cách đọc

ÂM ON (音読み)

キョ

ÂM KUN (訓読み)

あ.げる・あ.がる・こぞ.る

Từ vựng có chữ 挙

  • 選挙

    せんきょ

    bầu cử

  • 挙げる

    あげる

    giơ lên, nêu ra, tổ chức

Cùng bài học