nâng lên, giơ lên, cử hành
10 nét · Kanji N1 · Bài 2
ÂM ON (音読み)
キョ
ÂM KUN (訓読み)
あ.げる・あ.がる・こぞ.る
選挙
せんきょ
bầu cử
挙げる
あげる
giơ lên, nêu ra, tổ chức